nikola tesla
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nikola Tesla (1856–1943) là một kỹ sư điện và nhà phát minh người Mỹ gốc Serbia (sinh tại Croatia), nổi tiếng với những khám phá về nguyên lý dòng điện xoay chiều. Ông đã phát triển động cơ cảm ứng dòng điện xoay chiều đầu tiên, cuộn Tesla và nhiều dạng máy dao động khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"the Tesla coil": cuộn Tesla, một thiết bị điện từ do ông phát minh, dùng để tạo ra dòng điện cao thế.
- The Tesla coil is often used in science demonstrations for its spectacular sparks. (Cuộn Tesla thường được dùng trong các buổi biểu diễn khoa học vì những tia lửa điện ngoạn mục của nó.)
"alternating current (AC)": dòng điện xoay chiều, hệ thống mà Tesla ủng hộ và phát triển, đối lập với dòng điện một chiều (DC) của Thomas Edison.
- Alternating current, championed by Nikola Tesla, became the standard for power distribution. (Dòng điện xoay chiều, được Nikola Tesla ủng hộ, đã trở thành tiêu chuẩn cho việc phân phối điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tesla (đơn vị): Đơn vị đo từ trường trong Hệ đo lường quốc tế (SI), được đặt theo tên của Nikola Tesla.
- Một tesla tương đương với một weber trên mét vuông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh: inventor (chỉ chung những người sáng tạo ra thiết bị mới).
- Kỹ sư điện: electrical engineer (chuyên ngành của Tesla).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be named after Tesla": được đặt tên theo Tesla.
- The Tesla car company is named after Nikola Tesla. (Công ty xe Tesla được đặt tên theo Nikola Tesla.)
Thành ngữ liên quan
- "a Tesla moment": khoảnh khắc đột phá, sáng tạo, lấy cảm hứng từ phong cách làm việc của Tesla.
- He had a Tesla moment when he suddenly solved the complex equation. (Anh ấy có một khoảnh khắc Tesla khi đột nhiên giải được phương trình phức tạp.)